Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trị mụn" (1)

trị mụn
phát
Tiếng Anh Danh từacne treatment
Từ vựng của tôi
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
I see a doctor for acne treatment.

swap_horiz Từ liên quan "trị mụn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trị mụn" (1)

Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
I see a doctor for acne treatment.